Quay về Trang Chủ

Con người trong Bát Tự

Quay về Kiến Thức Cơ Bản

Con người trong Bát Tự

Trong mệnh lý Bát tự (Tử Bình), con người được xem là một tiểu vũ trụ, chịu sự chi phối của các dòng năng lượng ngũ hành tại thời điểm sinh ra. Dưới đây là bức tranh toàn cảnh về "con người" được thể hiện qua các thành phần của bát tự.

Nhật Chủ (Can Ngày) thể hiện điều gì?

Nhật Chủ (còn gọi là Nhật nguyên, Thiên nguyên) chính là cốt lõi đại diện cho bản thân mệnh chủ (cái "Tôi").

  • Vị trí trung tâm: Nhật Chủ là nền tảng để thiết lập mọi mối quan hệ sinh khắc, chế hóa với các can chi khác trong bát tự, từ đó xác định được quan lộc, tài vận, ấn thụ, anh em hay con cái.
  • Về tâm tính và trí tuệ: Căn cứ vào ngũ hành và âm dương của Nhật Chủ, ta có thể biết được những đặc tính căn bản nhất. Ví dụ, can dương thường mang tính cương cường, thẳng thắn, hào hiệp; can âm thường mềm mỏng, linh hoạt nhưng đôi khi hẹp hòi, nhiều mưu tâm.
  • Về cơ thể và thế giới nội tâm: Nhật can đại diện cho trái tim, bộ não, tủy và phần ngực. Đây là nơi chứa đựng thế giới nội tâm (nội tâm thế giới) sâu kín nhất của con người.

Nguyệt Lệnh (Chi Tháng) thể hiện điều gì về con người - tâm tính?

Nguyệt lệnh là "đề cương", là ngôi nhà và là "mặt trời" chi phối toàn bộ sinh khí của cả lá số.

  • Mã di truyền và bẩm sinh: Nguyệt lệnh là cung phụ mẫu và anh em, do đó nó chứa đựng những thông tin di truyền bẩm sinh từ gia đình. Dụng thần ở nguyệt lệnh phản ánh những gen di truyền, tố chất và tài sản vô hình mà người đó được kế thừa từ cha mẹ.
  • Môi trường tâm tính nền tảng: Nó đại diện cho quê hương, cội nguồn và tác động của cha mẹ lên chỉ số trí tuệ cảm xúc (EQ) của con người. Người đắc nguyệt lệnh tốt (có Tài, Quan, Ấn) thường có xuất thân tốt, nhận thức sâu rộng, tâm tính khảng khái và thông minh.

Cách cục thể hiện gì về con người - tâm tính?

Cách cục là sự tổ chức, sắp xếp các dòng năng lượng trong bát tự, đại diện cho phương thức hành động, loại hình sự nghiệp và định hình tính cách của con người.

  • Tính cách quyết định vận mệnh: Đọc cách cục chính là đọc tính cách. Bài phú Tướng tâm phú có ghi: Người thuộc cách Chính Quan thì tâm tính nhân từ, rộng rãi, khoan dung, diện mạo thanh tú; người cách Ấn thụ thì nhiều trí tuệ, từ bi; người cách Thực Thần thì hiền hậu, thích ẩm thực ca hát; người cách Thất Sát thì thích tranh cường hiếu thắng, ngang tàng.
  • Phương pháp đạt mục tiêu: Cách cục cho biết con người sẽ dùng công cụ gì (trí óc hay thể lực, ôn hòa hay mưu mẹo) để đối phó với thế giới bên ngoài (Quan, Sát, Tài). Một cách cục thanh thuần, không bị phá vỡ thể hiện một con người có ý chí kiên định, sự nghiệp lớn; ngược lại, cách cục bị phá hay hỗn tạp thể hiện tâm tính mâu thuẫn, sự nghiệp long đong, kém cỏi.

Can Năm và Chi Năm (Trụ Năm)

  • Đại diện: Thời thơ ấu (1-18 tuổi), ông bà, cha mẹ. Can năm thường đại diện cho Cha, Chi năm đại diện cho Mẹ.
  • Tâm tính & Phẩm chất: Thể hiện môi trường bên ngoài tác động lên tuổi thơ. Nó cho biết nền tảng phúc đức, sự giáo dục ban đầu từ gia tộc định hình nên gốc rễ phẩm chất của người đó.
  • Cơ thể: Liên quan đến phần chân, đùi, tứ chi.

Can Tháng và Chi Tháng (Trụ Tháng)

  • Đại diện: Thời thanh niên (18-35 tuổi), cha mẹ, anh em, đồng nghiệp. Can tháng đại diện cho Anh/Chị, Chi tháng đại diện cho Em.
  • Tâm tính & Trí tuệ: Trụ này thể hiện ảnh hưởng của cha mẹ lên quá trình phát triển tình cảm và trí tuệ của mệnh chủ. Nó định hình khả năng hòa nhập xã hội, nghề nghiệp ban đầu.
  • Cơ thể: Đại diện cho phần thân mình, cột sống, vai, lưng.

Can Giờ và Chi Giờ (Trụ Giờ)

  • Đại diện: Thời kỳ vãn niên (cuối đời), con cái, vãn bối, học trò. Can giờ đại diện cho Con trai, Chi giờ đại diện cho Con gái.
  • Tâm tính & Trí tuệ: Trụ giờ thể hiện khả năng giao tiếp, sức ảnh hưởng xã hội (nhân khí) và thành tựu, tư tưởng để lại về sau. Nó cũng thể hiện khả năng quan sát và đánh giá thế giới.
  • Cơ thể: Đại diện cho các bộ phận giao tiếp và cảm nhận bên ngoài như: Đầu, mặt, tay, mắt, miệng, tai, mũi, và cơ quan sinh dục, bài tiết.

(..)

(..)

(..)

(..)

(..)

(..)