Quay về Trang Chủ

Ý Nghĩa Thập Thần

Quay về Kiến Thức Cơ Bản

Ý Nghĩa Thập Thần

Thập Thần (十神) không phải là những vị thần thánh (không hề có khái niệm tôn giáo ở đây). Thập Thần cơ bản là 10 loại Sao, các bạn cần lưu ý là một số cái tên này có phần hơi xấu hoặc kỳ quặc, nhưng chúng hoàn toàn không nhằm mục đích ám chỉ bất kỳ ý niệm "tốt" hay "xấu" nào đối với từng ngôi sao riêng biệt. Huyền học Trung Hoa, với cốt lõi là khái niệm Âm và Dương, có một nguyên lý cơ bản rằng không có gì là hoàn toàn "tốt" hay "tích cực", cũng như không có gì là vĩnh viễn "xấu" và "tiêu cực". Tất cả các Sao đều có cả mặt tích cực lẫn tiêu cực, và có thể thể hiện cả hai mặt này.

ẤN CHÍNH ẤN
Ý nghĩa chung Ấn nhiều thì cô độc. Không Ấn thì thiếu phúc trạch.
Chính Ấn là ngôi sao của học thuật và vinh dự, đại diện cho văn hóa, sự tu dưỡng, học vấn, giáo dục và bằng cấp. Người mang Chính Ấn có trí tuệ thông minh, tư duy phong phú, có tài ứng biến linh hoạt, bề ngoài khiêm nhường nhưng nội tâm uyên bác (đại trí nhược ngu).
Đặc trưng nổi bật là tấm lòng từ bi, nhân hậu, trọng tình trọng nghĩa. Họ rất giàu tình cảm, có lòng ái tuất, sống đoan chính, giữ gìn tôn nghiêm và có đức tin, thường thích kính trọng thần Phật.
Gia đình
xã hội
Chính Ấn là thần hộ mệnh, đại diện chủ yếu cho mẹ đẻ (sinh mẫu). Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó cũng có thể đại diện cho người cha.
Chính Ấn tượng trưng cho quyền lực, địa vị, ấn tín (con dấu của quan phủ), đồng thời đại diện cho các tài sản che chở con người như nhà cửa, xe cộ.
Phù hợp với các nghề nghiệp chính thống, điển hình như công chức nhà nước, giáo viên, những người làm trong lĩnh vực văn hóa, tôn giáo, sự nghiệp từ thiện hoặc y tá.
Hỷ Thần Khi là Hỷ/Dụng Thần (Tốt) Khi Chính Ấn đóng vai trò là Hỷ thần hoặc Dụng thần (có ích cho mệnh cục), nó phát huy những mặt vô cùng tốt đẹp:
Người này nhân từ, đoan trang, thẳng thắn. Họ thường có tướng mạo đôn hậu, cơ thể đầy đặn, sống một đời an tường, khỏe mạnh, ít ốm đau và không gặp tai nạn lớn.
Có chí lớn, cư xử đậm tình người và dễ dàng vượt qua sóng gió. Đặc biệt với nữ mệnh, nếu lấy Ấn làm Dụng thần sẽ gả được cho một người chồng lý tưởng.
Kỵ Thần Nguyên tắc của Tử Bình là "Chính Ấn không được quá vượng cũng không được quá suy". Khi Chính Ấn quá nhiều (thái quá) hoặc biến thành Kỵ thần (gây hại cho bản mệnh), các ưu điểm sẽ biến thành khuyết điểm:
Lười biếng & Ỷ lại: Do được bảo bọc quá mức, sự từ bi biến thành sự trì trệ, khiến bản thân sinh ra thói lười biếng.
Bất đắc chí: Người có quá nhiều Chính Ấn thường ôm mộng tưởng nhưng thiếu thực tế, trở nên tầm thường, sống một đời nhàn nhạt, làm lụng nhiều nhưng ít thành tựu (dong lục thiếu thành).
KIÊU THIÊN ẤN
Ý nghĩa chung Thiên Ấn đại diện cho sự sáng tạo, mưu trí, phát minh, tư duy đột phá và được ví như "quỷ tài" (tài năng dị biệt). Người mang Thiên Ấn thường rất thông minh, đầu óc linh hoạt, tinh minh can luyện. Họ có tài ăn nói, giỏi biện luận và mang năng khiếu của một nhà ngoại giao.
Người có Thiên Ấn thường mang tính cách đa nghi, tâm tính hay thay đổi, không dễ tin tưởng người khác nên bạn bè nhiều nhưng khó tìm được tri kỷ. Thói quen làm việc thường là "khởi đầu chăm chỉ nhưng về sau lười nhác" (thủy cần chung đãi), thích học hỏi nghệ thuật nhưng lại dễ rơi vào cảnh "học nhiều mà ít thành tựu" (đa học thiếu thành).
Ở khía cạnh tiêu cực, bề ngoài họ có thể tỏ ra khiêm nhường, trượng nghĩa nhưng nội tâm đôi khi lại tàn nhẫn, khắc nghiệt và thiếu lòng từ bi.
Gia đình
xã hội
Thiên Ấn chủ yếu đại diện cho mẹ kế (kế mẫu), đôi khi cũng đại diện cho người cha. Về nền tảng gia đình, Thiên Ấn chủ về duyên phận huyết thống với họ hàng, tổ tiên khá xa cách, mệnh chủ dễ phải rời xa quê hương, tổ tông để lập nghiệp.
Nhờ vào tư duy "dị biệt", Thiên Ấn vô cùng phù hợp với các công việc mang tính chất kỹ thuật hoặc phi truyền thống như: bác sĩ, luật sư, phóng viên, biên tập viên, nhà thiết kế, nhân viên tình báo, trinh sát, nghệ sĩ, hay những người hành nghề tôn giáo, ngũ thuật (huyền học).
Hỷ Thần Khi Thiên Ấn đóng vai trò là Hỷ thần hoặc Dụng thần, Mệnh chủ là người có tâm hồn rộng rãi, thân hình mập mạp (tâm khoan thể phán), sống có phúc khí.
Năng lực xuất chúng, cực kỳ tinh minh, tháo vát, làm việc mưu trí, hiệu quả. Khả năng giao tiếp tuyệt vời giúp họ rất giỏi kết giao bạn bè, mang tố chất của một nhà ngoại giao thực thụ.
Kỵ Thần Khi Thiên Ấn vượng thành Kỵ thần, nó thể hiện bản tính tàn nhẫn là "thích cướp đoạt Thực thần" (cướp đi chén cơm, tuổi thọ) và lúc này được gọi là Kiêu thần.
Tâm tính bế tắc, trở nên tham lam, keo kiệt, bủn xỉn. Tính cách bộc lộ sự thiếu quyết đoán, xa rời thực tế, vô cùng lười biếng, ham ngủ, làm việc "đầu voi đuôi chuột", thiếu kiên trì, có bắt đầu mà không có kết thúc.
Dễ vướng vào các tai họa như sắc tình, tai nạn xe cộ, kiện tụng thị phi, hoặc dễ bị bạn bè liên lụy, hãm hại. Sự xuất hiện của Kiêu thần làm Kỵ thần sẽ khắc hại lục thân rất nặng: lúc nhỏ khắc mẹ, lớn lên khắc vợ con, bản thân dễ mắc các chứng bệnh ngầm (ám tật) và làm việc gì cũng khó thành tựu.
QUAN CHÍNH QUAN
Ý nghĩa chung Chữ "Quan" (官) ở đây mang ý nghĩa là "Quản" (管) – tức là sự cai quản, quản lý, ràng buộc và thiết lập trật tự.Bản chất của Chính Quan là "chính khí", đại diện cho danh xưng tôn quý của sự trung tín, là đạo trị quốc tề gia.
Người có Chính Quan biểu hiện sự thanh cao, liêm khiết, công bằng, có lòng tự trọng và ý thức bảo vệ danh dự cao. Họ có phẩm hạnh đoan chính, tâm địa lương thiện, quang minh chính đại, coi trọng đạo đức và lễ tiết.
Họ là người có tư duy quản lý, làm việc gì cũng cẩn trọng, vững vàng, nghiêm túc, tuân thủ lề lối. Họ "cư nhân do nghĩa" (giữ lòng nhân, làm việc nghĩa), biết tự kiềm chế, không dám buông thả làm bậy hay vượt quá quy tắc.
Gia đình
xã hội
Chính Quan là ngôi sao cực kỳ quan trọng đối với nữ mệnh vì nó đại diện cho người chồng; đối với nam mệnh, nó đại diện cho con gái (hoặc con cái nói chung). Ngoài ra, tùy theo tổ hợp, nó cũng có thể đại diện cho bà ngoại, anh em rể.
Chính Quan đại diện cho tất cả những gì mang tính quản thúc, bao gồm: sếp, cấp trên, lãnh đạo, chính phủ, pháp luật, chính sách, kỷ luật, chế độ, trách nhiệm và áp lực. Trong công việc, nó là biểu tượng của các cơ quan quản lý, chức vụ, quyền lực, thi cử và sự nghiệp hành chính chính thống.
Hỷ Thần Khi Chính Quan đóng vai trò là Hỷ thần hoặc Dụng thần (có lợi cho bản mệnh) và không bị tổn thương:
Người này có tính kỷ luật cao (tự luật), tự cường, tuân thủ pháp luật, nhiệt tình phục vụ cộng đồng, đối nhân xử thế công bằng, làm việc có trách nhiệm và hành xử đường hoàng, quang minh.
Chính Quan giúp "bảo vệ Tài tinh" (giữ gìn của cải không bị kiếp đoạt), "sinh Ấn" (kết hợp với Ấn thụ tạo ra học vấn và thực quyền), và "câu thúc bản mệnh" (giữ cho bản thân đi đúng hướng, không làm việc ác).
Cuộc đời dễ dàng thăng quan tiến chức, được trọng dụng, nắm giữ quyền quản lý, đạt được danh dự, địa vị cao và đi thi dễ đỗ đạt. Đặc biệt nếu có thêm Chính Ấn phối hợp thì chắc chắn sẽ nắm thực quyền.
Kỵ Thần Chính Quan cần có mức độ vừa phải. Nếu Chính Quan xuất hiện quá nhiều, quá vượng, hoặc trở thành Kỵ thần (gây hại cho bản mệnh vì Thân quá yếu).
Sự quản thúc lúc này biến thành gò bó, khiến mệnh chủ trở nên bảo thủ, máy móc, cố chấp, nhút nhát, sợ phiền phức và thiếu tính sáng tạo. Họ dễ bị uất ức, tự dồn nén, do dự không quyết, thậm chí trở thành người tự cam chịu nô dịch, tham mộng hư danh, luồn cúi và a dua nịnh hót.
Áp lực từ trách nhiệm, luật lệ sẽ trở thành gánh nặng ngột ngạt. Mệnh chủ dễ bị người khác chèn ép, phải chịu những ràng buộc khắt khe. Họ có thể vì hư danh mà mang lụy vào thân, hao tài tốn của, hoặc bị áp lực, phá tài do con cái (đối với nam) hoặc do chồng (đối với nữ) mang lại.
SÁT THIÊN QUAN
Ý nghĩa chung Do khắc cùng dấu, lực khắc của Thất Sát cực kỳ mãnh liệt, tàn nhẫn và vô tình. Tùy vào việc Thất Sát có được "chế hóa" hay không, nó sẽ thể hiện những mặt tốt - xấu hoàn toàn trái ngược.
Người có Thất Sát thường rất thông minh, lanh lợi, nhạy bén, cảnh giác, túc trí đa mưu và có dã tâm lớn.
Bản tính của Thất Sát vô cùng cương cường, quả quyết, có tinh thần tiến thủ mãnh liệt, giàu lòng trượng nghĩa, hiệp khách và "ghét ác như kẻ thù". Tính tình của họ thường nóng nảy, gấp gáp như lửa, đôi khi cổ quái, bướng bỉnh, hiếu thắng và không bao giờ chịu nhận thua. Họ mang trong mình sự uy phong, bá khí, dũng cảm, nhưng cũng dễ sa đà vào tửu sắc và thích tranh giành, đấu đá.
Gia đìnhxã hội Đối với nam mệnh, Thất Sát đại diện cho con trai, anh/em rể, cháu trai; đối với nữ mệnh, nó đại diện cho người tình (nhân tình), người chồng thứ hai (chồng tái giá), bà ngoại, chị em gái của chồng, con dâu. Đôi khi nó cũng là tượng trưng cho "tiểu nhân".
Khác với sự chính thống của Chính Quan, Thất Sát đại diện cho những sự vật mang khuynh hướng bạo lực, cưỡng chế, quản thúc khắt khe hoặc những mối nguy hiểm. Bao gồm: trưởng bối nghiêm khắc, sếp khắt khe, kẻ cướp, tiểu nhân, phần tử khủng bố, thế lực ngầm, quân cảnh, tòa án, cũng như hình phạt, bệnh tật ác tính, tai nạn, đau đớn, tai ương, thú dữ và môi trường khắc nghiệt.
Về Nghề nghiệp: cực kỳ phù hợp với các ngành nghề mang tính võ chức, sát phạt, mưu lược hoặc quyền lực mạnh như: Quân đội, cảnh sát, pháp quan, thanh tra kỷ luật, luật sư, chính trị gia, nhà mưu lược, hoặc bác sĩ.
Hỷ Thần Thất Sát phát huy giá trị rực rỡ nhất khi nó được chế hóa hợp lý (như Thực Thần chế Sát) hoặc khi nó là Hỷ/Dụng thần có lực. Sách mệnh lý có câu kinh điển: "Thất Sát có chế hóa thành quyền".
Lúc này trở thành người hào hiệp, dũng cảm, quyết đoán, có thần kinh thép, có phách lực và bá khí. Họ xử lý công việc vô cùng linh hoạt, sắc bén và đầy mưu trí. Rất dễ trở thành những bậc anh hùng, hào kiệt, tướng soái hoặc những người nắm giữ thực quyền lớn (đặc biệt trong quân sự, hành pháp), có uy danh lừng lẫy, đạt được danh tiếng và địa vị hiển hách.
Kỵ Thần Nếu Thất Sát quá vượng, trở thành Kỵ thần mà không có Thực/Thương khắc chế hay Ấn thụ hóa giải, nó sẽ trở thành "ác sát" đè nén, trực tiếp tấn công và khắc phạt bản mệnh.
Tâm tính quỷ kế đa đoan, hư trá, giảo hoạt, gian xảo. Hoặc ở thái cực ngược lại, do bị áp lực đè nén quá mức, họ trở nên nhút nhát, âm trầm, nhu nhược, tinh thần ủy mị, suy sụp và mang những tư tưởng cực đoan.
Lúc này, Thất Sát mang đến vô vàn trắc trở: Dễ bị tiểu nhân hãm hại, bị bóc lột, chèn ép, đe dọa hoặc bị bạo hành. Họ rất dễ vướng vào vòng lao lý, thiên tai nhân họa, tai nạn thương tật, tai nạn huyết quang hoặc mắc bệnh hiểm nghèo nan y.
Đối với nữ mệnh, dễ gặp rắc rối và phong ba bão táp trong đường tình cảm, hôn nhân; đối với nam mệnh, có thể vì con cái, người tình hoặc tửu sắc mà phá tài, rước họa vào thân. Nếu cục diện quá tồi tệ, người này có thể sa ngã thành côn đồ, bạo đồ.
TÀI CHÍNH TÀI
Ý nghĩa chung Tài nhiều thì ngu muội. Không Tài thì thiếu thực tế
Chính Tài đại diện cho thân thể, tài sản, tiền bạc, tiền lương (thu nhập chính đáng), vật phẩm, công cụ, hàng hóa tiêu dùng, cũng như các khoản nợ nần và gánh nặng kinh tế.
Người mang Chính Tài nhìn chung có tính cách cần kiệm, mộc mạc, giữ chữ tín, không thích tiêu xài hoang phí và không ôm những mộng tưởng phi lý hay vượt quá bổn phận của mình.
Ý tượng của nó là quá trình đạt được tài vật, thỏa mãn lợi ích và tình dục; tuy nhiên nếu đi quá đà, nó có thể biểu hiện bằng việc dùng tiền để mua quan bán tước, vì tiền mà bỏ dở học hành, hoặc rước họa, mắc bệnh vì tiền bạc và tửu sắc.
Gia đình
xã hội
Chính Tài tượng trưng cho những người làm công ăn lương, giáo viên, nhân viên cấp dưới, người làm công tác tài vụ, tài chính ngân hàng, hoặc các phòng ban quản lý vật tư.
Đối với nam mệnh, Chính Tài đại diện cho người vợ (chính thê), cô ruột, chị em dâu; đối với nữ mệnh, nó đại diện cho người cha, bác trai hoặc chú.
Hỷ Thần Khi Chính Tài đóng vai trò là Hỷ/Dụng thần và không bị tổn thương, nó mang lại những phẩm chất cực kỳ tốt đẹp: Người này vô cùng cần cù, thiết thực, giản dị và tiết kiệm. Họ là người chính nghĩa, biết phân biệt rõ đúng sai, công bằng, nghiêm minh, làm việc nguyên tắc và không dùng tâm cơ hay thủ đoạn.
Họ rất thành thực, có tinh thần trách nhiệm cao, đối xử lịch sự, nhiệt tình; đặc biệt vô cùng chung thủy với gia đình và hết lòng yêu thương, trân trọng người vợ của mình.
Kỵ Thần Khi Chính Tài quá nhiều, quá vượng hoặc trở thành Kỵ thần mà không có sự khắc chế thì tâm tính hẹp hòi. Con người trở nên trần tục, tham lam, keo kiệt, bủn xỉn. Họ nhút nhát, hèn nhát, sợ phiền phức và có ý thức tự bảo vệ mình thái quá.
Họ có thể trở thành người "chỉ biết đến lợi ích" (duy lợi thị đồ), trọng sắc khinh bạn, trọng tiền tài mà khinh rẻ tình nghĩa, khắc nghiệt, thiếu tình người và tính toán chi li từng đồng. Đôi khi họ trở nên đạo đức giả, xảo trá và không đáng tin cậy.
Người có Chính Tài là kỵ thần thường không thích đọc sách, ghét sự vất vả, "ham ăn lười làm", thiếu ý chí cầu tiến. Sách mệnh đánh giá họ dễ rơi vào cảnh ngu muội, thiếu văn hóa và thiếu sự tu dưỡng.
T.TÀI THIÊN TÀI
Ý nghĩa chung Khác với Chính Tài là nguồn thu nhập cố định và chính đáng, Thiên Tài được coi là "chúng nhân chi tài" (của cải của muôn người), mang tính chất lưu động, không ổn định và có yếu tố bất ngờ.
Thiên Tài đại diện cho những nguồn của cải bên ngoài, tài sản tăng thêm, hoạnh tài (tiền tài bất ngờ), tài sản lưu động, trúng số, tiền thưởng, cổ phiếu, hoặc những nguồn lợi thu được từ rủi ro, mạo hiểm và đầu cơ.
Bất luận là Hỷ thần hay Kỵ thần, người mang Thiên Tài thường có tính cách rất hào sảng, rộng rãi, phong lưu đa tình, nhân duyên với người khác giới cực kỳ tốt. Họ có đầu óc thương mại nhạy bén, kiếm tiền giỏi nhưng tiêu tiền cũng rất bạo, vung tay quá trán ("nhất trịch thiên kim") mà không hề keo kiệt.
Đối với nữ mệnh, người có Thiên Tài thường giỏi giao tiếp, thấu hiểu nhân tình thế thái, biết cách chăm sóc, ân cần, thích trang điểm và rất dịu dàng, đa tình.
Gia đình
xã hội
Đối với nam mệnh, Thiên Tài đại diện cho người cha, bác, chú, người vợ sau (kế thất), tiểu thiếp hoặc người tình. Đối với nữ mệnh, Thiên Tài đại diện cho mẹ chồng, cô ruột, chị em dâu.
Thiên Tài biểu tượng cho thương gia, doanh nhân, người đầu cơ, người thu tiền công, người quyên góp, hoặc người cho vay nặng lãi. Họ cực kỳ phù hợp với các công việc mang tính thương mại, dịch vụ, môi giới chứng khoán, luật sư, chuyên gia tư vấn hoặc diễn giả.
Hỷ Thần Khi Thiên Tài đóng vai trò là Hỷ/Dụng thần và không bị tổn thương (không bị Tỷ Kiếp khắc đoạt), họ là những người cực kỳ khảng khái, hào phóng, trọng nghĩa khinh tài, tinh minh can luyện (sắc sảo và tháo vát) và vô cùng mưu trí, nhạy bén.
Họ thích giúp đỡ người khác, có mạng lưới giao tiếp xã hội rộng lớn, năng lực hoạt động mạnh mẽ. Khi làm việc, họ dứt khoát, gọn gàng, thích giải quyết vấn đề "nhất bộ đáo vị" (một bước đến nơi). Tố chất này giúp họ chớp thời cơ vô cùng tốt để làm giàu và dễ dàng thu được những mối lợi khổng lồ.
Kỵ Thần Nếu Thiên Tài xuất hiện quá nhiều làm bản mệnh suy yếu (Tài đa Thân nhược), hoặc trở thành Kỵ thần mà không có sự khắc chế, tâm tính trở nên tiêu xài hoang phí vô độ, xa xỉ, phù phiếm, tham tài hiếu sắc. Họ dễ sa đà vào lối sống phóng túng, cờ bạc, dâm đãng, đùa giỡn với tình cảm, dối trá, thiếu chân thực và mang thái độ cợt nhả với cuộc đời.
Đối với nữ mệnh, nếu Thiên Tài quá nhiều mà Thân lại yếu, tính cách thường lẳng lơ, không chuyên nhất trong tình yêu, dễ dẫn đến ly hôn hoặc ly thân, cuộc sống trôi dạt vô định, không chốn dung thân.
Họ thường mù quáng theo đuổi những nguồn lợi ngoài luồng, làm ăn đầu cơ thất bại, tiêu xài thâm hụt công quỹ, vay mượn vượt quá khả năng chi trả. Về mặt đời sống, dễ vì chuyện ngoại tình, tửu sắc mà rước họa vào thân, sinh bệnh tật, gia đình xào xáo, hoặc vì mê kiếm tiền mà bỏ dở học hành, vì cha mẹ mà phá tài.
Tình trạng "Tài đa Thân nhược" (Tiền nhiều nhưng bản mệnh yếu) khiến họ dù thấy tiền cũng không gánh vác nổi, chỉ mang lại sự vất vả, bần hàn và chuốc lấy ưu phiền.
THỰC THỰC THẦN
Ý nghĩa chung Thực Thần được mệnh danh là "Phúc tướng", "Tước tinh" (sao tước lộc) hay "Thọ tinh" (sao trường thọ), đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc bảo vệ và nuôi dưỡng bản mệnh.
Thực Thần đại diện cho đầu óc, tư tưởng, sự thông minh, ngộ tính và năng lực phát tiết tài hoa. Người mang Thực Thần thường rất giàu năng lực thẩm mỹ, có tư duy nghệ thuật và khả năng thưởng thức cái đẹp. Nếu Thực Thần xuất hiện ở thiên can mà có công dụng, họ thường ăn nói rất khéo léo, khả năng biểu đạt và thuyết trình xuất sắc.
Bản tính của Thực Thần là sự ôn hòa, hiền lương, rộng lượng, bao dung và chính nghĩa. Họ thích sự tự do, vui vẻ, có tinh thần cống hiến, làm việc phúc hậu và mang phong thái của một bậc quân tử, không thích đấu đá hay tranh giành với người khác. Họ còn là người thích ăn uống, sành ăn và có lộc ăn mặc.
Gia đình
xã hội
Ở nữ mệnh, Thực Thần thường là ngôi sao đại diện cho con cái (đặc biệt là con gái).
Nhìn chung, Thực Thần là biểu tượng của sự trung hiếu và phúc thọ của gia đình. Thực Thần đại diện cho lộc ăn, tài lộc, sự đầu tư, và tuổi thọ.
Nếu Thực Thần thấu ở thiên can, họ thường dựa vào tài nghệ, kỹ thuật để hành nghề; nếu ở địa chi thì công việc thường mang tính tân khổ, vất vả hơn, nhưng khi tạo thành cách cục lớn thì sự nghiệp rất rực rỡ. Các nghề nghiệp đặc biệt phù hợp bao gồm: học giả, giáo viên, bác sĩ, chuyên gia tư vấn, nhà tư tưởng, nhà tôn giáo, luật sư, phóng viên, quan chức, nhà văn, nhà nghiên cứu ẩm thực, MC, diễn giả, nhạc sĩ hoặc nghệ sĩ biểu diễn.
Hỷ Thần Khi Thực Thần là Hỷ/Dụng thần (Thân vượng cần xì hơi, hoặc Thân cần chế Sát): Người này có tinh thần tráng kiện, tâm tư rộng rãi, thân hình đẫy đà, béo tốt, đa phúc đa thọ.
Thực Thần làm nhiệm vụ "tiết thân sinh tài" (rút khí tốt của bản thân để tạo ra tiền bạc), đem lại nguồn tài lộc rộng rãi, không bao giờ cạn kiệt. Đồng thời, Thực Thần còn có khả năng "chế phục Thất Sát", ngăn không cho Sát tấn công bản mệnh, giúp mệnh chủ giải quyết áp lực, biến thành quyền lực bảo vệ bản thân và có được cuộc sống ung dung, tự tại.
Kỵ Thần Thực Thần vốn là cát thần, nhưng nếu xuất hiện quá nhiều hoặc trở thành Kỵ thần (khi Thân nhược), nó sẽ mang lại hệ lụy:
Khi bản mệnh đã yếu ớt mà Thực Thần lại quá mạnh hoặc quá nhiều, sức lực và tinh thần bị rút kiệt. Cổ thư đánh giá Thân nhược mà Thực quá nhiều là mệnh đê tiện, đầu óc trở nên trì độn, nói năng không rõ ràng, thậm chí ngốc nghếch, khờ khạo và cực kỳ dễ bị người khác lừa gạt.
Nếu bản mệnh vượng nhưng Quan tinh lại yếu, sự xuất hiện của Thực Thần sẽ khắc hợp làm tổn hại đến Quan tinh (mất đi công danh, chức vụ), khiến cho cục diện trở nên tầm thường, mất đi sự quý hiển.
Đại kỵ Kiêu Thần (Thiên Ấn) đoạt Thực: Nếu Thực Thần đang đóng vai trò sinh Tài hoặc chế Sát mà lại bị Kiêu thần (Thiên Ấn) đến khắc đoạt, thì được ví như "mùa thu gặp sương giá" hay bị kẻ khác cướp mất chén cơm. Cục diện này báo hiệu tai họa, mất lộc, mất việc, bệnh tật, thọ nguyên bị đe dọa, hoặc bị người khác lừa gạt, hãm hại.
THƯƠNG THƯƠNG QUAN
Ý nghĩa chung Nếu Thực Thần mang tính chất ôn hòa thì Thương Quan mang tính chất mãnh liệt, bộc phát và kịch liệt hơn.
Thương Quan đại diện cho trí tuệ sắc sảo, sự thông minh lanh lợi, ngộ tính xuất sắc và sức sáng tạo phong phú, đến mức mệnh lý có câu "thông minh không qua Thương Quan". Người mang Thương Quan thường có tài ngoại giao, khả năng ăn nói lưu loát, tài hoa nghệ thuật và sở thích cực kỳ đa dạng.
Bản tính của Thương Quan là hướng ngoại, nhiệt tình, vui vẻ và năng động. Họ rất độc lập, không thích ỷ lại vào người khác, yêu sự tự do và cực kỳ ghét bị ràng buộc hay quản thúc. Tuy nhiên, tâm tính này đôi khi dẫn đến sự ngạo mạn, tư tưởng phản nghịch, thích chống đối những người làm quan (người có quyền) và có khí lượng hẹp hòi, "có oán tất báo". Họ thường hay mơ mộng, suy nghĩ đôi khi thiếu thực tế
Gia đìnhxã hội Đối với nữ mệnh, Thương Quan (cùng với Thực Thần) đại diện cho con cái, cụ thể Thương Quan thường là con trai, ngoài ra còn là ông ngoại, anh/em rể. Đối với nam mệnh, Thương Quan đại diện cho con gái, bà nội hoặc cháu gái.
Thương Quan biểu tượng cho những người làm công việc đòi hỏi sự phát tiết tài năng mãnh liệt, đột phá và ngôn từ sắc bén như: luật sư, nhà báo, nghệ sĩ, nhà thiết kế, người làm kỹ thuật tinh xảo (năng công xảo tượng), diễn giả, vận động viên hoặc những nhà cách mạng, người đi tiên phong lật đổ cái cũ.
Hỷ Thần Thương Quan đóng vai trò là Hỷ/Dụng thần và không bị tổn thương (không bị Kiêu/Ấn khắc chế quá mức), thể hiện năng lực xuất chúng. Trở thành người anh minh, sắc bén. Họ tràn đầy sinh lực, ý chí chiến đấu sục sôi, nhiều hoài bão và dám nghĩ dám làm.
Họ dũng cảm phá bỏ cái cũ để xây dựng cái mới, làm việc gì cũng theo đuổi sự tận thiện tận mỹ, nếu không vừa ý sẵn sàng đập bỏ làm lại.
Thương Quan nếu có Tài tinh dẫn dắt (Thương Quan sinh Tài) thì rất dễ làm giàu. Hoặc nếu "Thương Quan thương tận" (Tứ trụ không lưu lại một chút Chính Quan nào) mà hành vận Thân vượng hoặc Ấn, lại trở thành mệnh cực quý. Đặc biệt với cấu trúc "Kim Thủy Thương Quan" (Kim sinh mùa Đông) thì lại rất thích gặp Quan tinh (Hỏa) để điều hậu, giúp mệnh chủ vừa quý hiển vừa thanh tú.
Kỵ Thần Nếu Thương Quan quá vượng thành Kỵ thần mà không có Ấn chế hóa hoặc Tài tinh thu nạp: Tâm tính trở nên kiêu ngạo, cố chấp, ngang bướng. Sở thích tuy rộng nhưng "tạp mà không tinh", tính tình "có mới nới cũ", ý chí thì lớn nhưng tài năng thì mọn (chí đại tài sơ). Họ dễ trở nên đa nghi, tùy tiện, phá hoại, coi thường pháp luật, hành xử tùy tiện và không kiêng nể ai.
Cổ nhân có câu "Thương Quan vô Tài khả thị, tuy xảo tất bần", nghĩa là người có Thương Quan mà không có Tài tinh để nương tựa thì dù có khéo léo, nhiều tài lẻ đến đâu cũng rơi vào cảnh nghèo túng. Đặc biệt kỵ nhất là cục diện Thương Quan gặp Chính Quan, sinh ra trăm đường tai họa, rất dễ vướng vào lao lý, quan phi kiện tụng.
Đối với nữ mệnh, nếu Nhật chủ vượng, Thương Quan nặng mà Quan tinh (chồng) lại yếu, không có Tài tinh làm cầu nối, đây là điềm báo "khắc phu" mãnh liệt, hôn nhân trắc trở, bất mãn với chồng và dễ dẫn đến chia ly.
TỶ TỶ KIÊN
Ý nghĩa chung Chữ "Tỷ"(比) mang ý nghĩa là ngang hàng, "Kiên" (肩) là bả vai; "Tỷ Kiên" mang hình tượng "sánh vai cùng tiến", đại diện cho sự ngang bằng và cạnh tranh công bằng.
Tỷ Kiên là sự kéo dài của Nhật chủ, đại diện cho bản thân, cơ thể, lòng tự tôn, tự cường và tự ái. Người mang Tỷ Kiên có ý thức độc lập rất cao, không thích phụ thuộc hay bị người khác quản thúc. Họ dám làm dám chịu, trọng thể diện, thích tự do và mang tinh thần phấn đấu, cạnh tranh mạnh mẽ.
Khác với sự cướp đoạt tàn bạo của Kiếp Tài, Tỷ Kiên biểu hiện cho sự thi đấu và cạnh tranh công bằng, sự hợp tác, sát cánh cùng nhau hoặc phân chia rạch ròi.
Gia đình
xã hội
Đối với nam mệnh, Tỷ Kiên đại diện cho anh em trai; đối với nữ mệnh, Tỷ Kiên đại diện cho chị em gái. Trong xã hội đại diện cho bạn bè, chiến hữu, bạn học, đồng nghiệp, những người cùng trang lứa, hoặc đối tác, cổ đông, đối thủ cạnh tranh.
Phù hợp với các công việc đòi hỏi sự cạnh tranh, thể lực, hoặc làm việc độc lập. Các nghề tiêu biểu như: vận động viên, huấn luyện viên, người lao động chân tay, người làm dịch vụ trung giới, doanh nhân kinh doanh độc lập, tài xế hoặc người giang hồ. (Lưu ý: Tỷ Kiên khi nằm ở Địa chi còn được gọi là sao Lộc/Lộc thần, đại diện cho tước lộc, bổng lộc).
Hỷ Thần Khi bản mệnh suy yếu cần được trợ giúp, Tỷ Kiên đóng vai trò là Hỷ/Dụng thần. Tâm tính trở thành người có lòng tự tôn cao nhưng không kiêu ngạo, độc lập tự chủ, lạc quan tiến thủ. Họ kiên nghị, bất khuất, dũng cảm nhưng không lỗ mãng, quyết đoán nhưng không hấp tấp. Họ đối xử với mọi người công bằng, thẳng thắn, không a dua nịnh hót hay sống giả tạo.
Có tài tổ chức quản lý, đặc biệt quan tâm, yêu thương cấp dưới và bạn bè nên được mọi người hết lòng ủng hộ, giành được "nhân khí" rất cao. Họ sẵn sàng cùng bạn bè, đồng nghiệp sát cánh vượt qua khó khăn, đoạt được tài lộc, sự nghiệp vững chắc.
Kỵ Thần Nếu bản mệnh đã vượng mà Tỷ Kiên lại xuất hiện quá nhiều (trở thành Kỵ thần) mà không có Quan Sát khống chế. Cái tôi trở nên quá lớn, bảo thủ, cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến của mình, tự phụ và mục hạ vô nhân (không coi ai ra gì). Họ dễ trở nên nóng nảy, thiếu tự chủ, thích gây gổ, tranh chấp, làm việc thiếu mưu tính và cư xử thô lỗ.
Tính tình "nhẹ tiền tài, nặng bạn bè", kết giao bạn bè bừa bãi, tiêu xài hoang phí vô độ. Vì Tỷ Kiên khắc Tài (tiền bạc), nên họ tuyệt đối không được hùn vốn làm ăn chung, rất dễ bị bạn bè phản bội, tranh đoạt tài sản, đầu cơ trục lợi dẫn đến phá tài.
Tỷ Kiên vượng khắc trực tiếp vào Tài tinh, đối với nam mệnh là điềm báo khắc cha và khắc vợ. Trong hôn nhân, tình cảm dễ gặp cảnh chia rẽ, bất hòa, hoặc thường xuyên bị kẻ thứ ba xen vào tranh đoạt tình yêu.
KIẾP KIẾP TÀI
Ý nghĩa chung Khác với Tỷ Kiên mang tính chất ôn hòa và sánh vai cùng tiến, Kiếp Tài mang ý nghĩa của sự tranh đoạt, phân chia và kịch liệt hơn rất nhiều. Khi Kiếp Tài đóng ở Địa chi, nó thường được gọi là Dương Nhận (hay nôm na là một lưỡi dao sắc bén).
Kiếp Tài là ngôi sao của sự cương cường và hành động. Người có Kiếp Tài thường có tài ăn nói trôi chảy, khả năng hành động quả quyết, rất giỏi trong việc tạo không khí và kiểm soát cục diện ở các đám đông để bộc lộ sự tồn tại của bản thân.
Sự mâu thuẫn kép: Khác với sự bộc trực của Tỷ Kiên, Kiếp Tài biết cách "gió chiều nào che chiều ấy" để chiều lòng người khác, giấu sự bất mãn vào bên trong. Nội tâm của họ có sự phân liệt và mâu thuẫn sâu sắc: có lúc thì đa sầu đa cảm, thương xót thế nhân, nhưng có lúc lại tranh cường hiếu thắng, ra tay vô tình; có lúc hào phóng bố thí, trọng nghĩa khinh tài, nhưng có lúc lại dùng thủ đoạn để vơ vét, đoạt lấy mà không hề có tình nghĩa.
Có khi họ là người quân tử, nhưng cũng có lúc là kẻ vô lại. Cảm xúc của họ thường hay lặp đi lặp lại, khó nắm bắt, dễ kết giao bạn bè nhưng cũng rất dễ mất đi bạn bè.
Gia đìnhxã hội Đối với nam mệnh, Kiếp Tài đại diện cho chị em gái; đối với nữ mệnh, Kiếp Tài đại diện cho anh em trai.
Kiếp Tài đại diện cho những người bạn khác giới nhưng ít mang lại sự giúp đỡ; hoặc những đồng nghiệp, bạn học, đối tác có mối quan hệ kém. Nó cũng tượng trưng cho cổ đông muốn phân chia lợi ích lớn, những đối thủ cạnh tranh đáng gờm, những kẻ đầu cơ, người làm nghề tự do hoặc lao động chân tay khổ cực.
Ở khía cạnh tiêu cực, Kiếp Tài đại diện cho côn đồ, lưu manh, kẻ tống tiền, kẻ lừa đảo, kẻ cướp, góa phụ, người góa vợ, hoặc kẻ thứ ba xen vào phá hoại hôn nhân của người khác.
Hỷ Thần Khi bản mệnh cần đến sự trợ giúp (Thân yếu), Kiếp Tài đóng vai trò là Hỷ/Dụng thần: Họ trở thành những người có hùng tâm tráng chí, không bao giờ chịu khuất phục hay nhận thua. Họ ngoan cường tiến lên, độc lập tác chiến, tràn đầy năng lượng và có khát vọng chiếm hữu mạnh mẽ. Họ nhiệt tình, thẳng thắn, giao tiếp giỏi và đặc biệt có tài ứng biến linh hoạt trước các tình huống bất ngờ.
Trở thành Hỷ thần, Kiếp Tài mang ý nghĩa của việc "được người khác nâng đỡ, hợp tác". Kiếp Tài đại diện cho những anh em kết nghĩa chí tử, những cổ đông trung thành. Nhờ lôi kéo được "nhân khí" (sự ủng hộ của mọi người), họ có thể thiết lập nên căn cứ địa riêng, tay trắng làm nên cơ đồ thay vì phải đi nương tựa người khác. Sự cạnh tranh của Kiếp Tài lúc này trở thành sức sống và động lực mạnh mẽ để vươn lên.
Kỵ Thần Nếu bản mệnh đã vượng mà Kiếp Tài lại xuất hiện nhiều, không có Quan Sát khống chế, nó sẽ trở thành một "bạo chúa" mang lại sự tàn phá khủng khiếp: Họ trở nên thô lỗ, cương cường thái quá, to gan lớn mật, "nghĩ là làm, làm xong mới tính". Họ có tính công kích cực kỳ mạnh, thích dùng bạo lực hoặc sức mạnh để giải quyết vấn đề, cư xử thiếu lễ độ và lật lọng.
Họ tuyệt đối không biết trân trọng vợ con hay tài sản. Khi chưa có được thì khao khát đến cháy bỏng, nhưng khi đã đoạt được rồi thì lại xem như cỏ rác, có cũng được mà vứt bỏ cũng xong. Họ dễ sa vào con đường cuồng dâm, lăng nhăng, cờ bạc khát nước và tiêu xài hoang phí tột độ.
Cuộc sống của họ biến thành một chiến trường "cá lớn nuốt cá bé", "thắng làm vua thua làm giặc". Kiếp Tài lúc này là "thổ phỉ sống, là kẻ thù không đội trời chung, là oan gia ngõ hẹp, là kẻ cờ bạc lớn". Sự hiện diện của nó kéo theo các hành vi cạnh tranh tàn khốc, đánh nhau đổ máu, chia bè kết phái, tống tiền, lừa gạt, cưỡng đoạt, xâm phạm tình dục và dẫn đến việc tài sản bị phân chia, gia đình ly tán.