Quay về Trang Chủ

Cách Cục

Quay về Trang Chủ

Cách Cục

Cách Cục (格局) chính là cấu trúc tổng thể và sự tổ chức các dòng năng lượng của lá số, được thiết lập chủ yếu thông qua việc tìm kiếm "dụng thần" (gồm 6 loại: Tài, Quan, Ấn, Sát, Thực, Thương) tại cung Nguyệt lệnh (tháng sinh).

Mục đích cốt lõi của việc xác định cách cục là để nắm bắt toàn diện sự phối hợp cấu trúc của bát tự, qua đó dựa vào mức độ thành hay bại, cao hay thấp của cách cục để suy đoán ra phân hạng phú quý hay bần tiện (giàu sang hay nghèo hèn) của một con người.

Nói một cách thực tế, cách cục đại diện cho tâm tính, phương thức hành động, và là bản thiết kế tổng thể quyết định quy mô thành tựu, địa vị xã hội cũng như con đường sự nghiệp mà mệnh chủ có thể đạt tới trong cuộc đời.

Xác định cách cục như thế nào?

Việc xác định cách cục (lấy Dụng thần để định cách) lấy Nguyệt lệnh (Tháng sinh) làm nền tảng cốt lõi. Quá trình xác định cách cục được tiến hành qua các nguyên tắc và bước chuẩn xác như sau:

1. Nguyên tắc ưu tiên hàng đầu: Quan Sát vi tiên

Luôn phải ghi nhớ nguyên tắc "Có Sát/Quan thì phải xét trước, không có Sát/Quan mới xét đến Dụng thần ở Nguyệt lệnh" (Hữu Sát tiên luận Sát, vô Sát phương luận Dụng).

Bất kể Quan Sát nằm ở đâu trong tứ trụ (thiên can hay địa chi), đều phải ưu tiên xem xét chúng có thể tạo thành cách cục hay không. Chỉ khi Quan Sát không thể thành cách thì mới bỏ qua để xét đến các thần khác.

2. Các bước định cách tại Nguyệt Lệnh

Nếu không có Quan Sát ưu tiên, việc lấy cách cục sẽ bám sát vào các can tàng ẩn trong địa chi của tháng sinh theo thứ tự:

  • 2.1 Tiên thủ thấu can (Ưu tiên can thấu xuất): Xem trong các can tàng ẩn của tháng sinh, can nào thấu xuất (lộ) lên Thiên can thì lấy can đó làm Dụng thần để định cách.
    Ví dụ: Sinh tháng Dần (tàng Giáp, Bính, Mậu), nếu Bản khí là Giáp không thấu mà thấu Bính, thì lấy Bính để định cách (sự biến hóa của Dụng thần).
  • 2.2 Nhiều can cùng thấu: Nếu Nguyệt lệnh thấu ra 2 hoặc 3 can, thì ưu tiên lấy can vượng nhất, mạnh nhất. Cụ thể là ưu tiên Bản khí (khí chính) của tháng sinh; nếu Bản khí không thấu thì lấy Trung khí; sau cùng mới đến Dư khí.
  • 2.3 Không có can nào thấu: Nếu tất cả các tàng can trong tháng sinh đều không thấu lên Thiên can, thì lấy trực tiếp Bản khí của Nguyệt lệnh để định cách.
  • 2.4 Biến hóa do Hội Hợp: Nếu địa chi tháng sinh tham gia vào Tam hợp hoặc Bán hợp làm thay đổi ngũ hành ban đầu của nó, thì lấy ngũ hành mới hóa thành đó để định cách.
    Ví dụ: Sinh tháng Dần (Mộc) nhưng địa chi hội thành cục Dần - Ngọ - Tuất (Hỏa) và thấu Hỏa, thì Dần mộc đã hóa thành Hỏa, lúc này lấy Hỏa để định cách.

3. Trường hợp ngoại lệ: Kiến Lộc và Nguyệt Kiếp

Nếu Nguyệt lệnh là Tỷ Kiên hoặc Kiếp Tài (còn gọi là Kiến Lộc, Dương Nhận), vì chúng không thuộc Lục thần được dùng làm Dụng thần định cách (Tài, Quan, Ấn, Sát, Thực, Thương), nên lúc này được xem là "Nguyệt lệnh không có Dụng thần".

Lúc này, bắt buộc phải tìm Tài, Quan, Ấn, Sát, Thực, Thương ở các trụ khác (Năm, Ngày, Giờ) để lấy làm Dụng thần định cách.

Chỉ khi nào toàn bộ tứ trụ hoàn toàn không có Tài, Quan, Ấn, Sát, Thực, Thương (tức là khí thế thiên lệch về một phía, tỷ kiếp thái vượng), thì mới xét đến các Ngoại cách (như Tòng cách, Chuyên vượng, Hóa khí cách...). Lấy Ngoại cách là khi không thể dùng lẽ thường để định đoạt, phải thuận theo khí thế của mệnh cục.