Quay về Trang Chủ

Kiến Lộc Nguyệt Kiếp

Quay về Cách Cục

Kiến Lộc Nguyệt Kiếp

Cách Kiến Lộc và Nguyệt Kiếp là hai cách cục đặc biệt trong Tử Bình. Điểm chung cốt yếu là bản thân Nguyệt lệnh (tháng sinh) không có Dụng thần sẵn có (như Tài, Quan, Ấn, Thực...) để định cách, nên phải tìm Dụng thần ở các trụ khác. Dưới đây là chi tiết về cách phối hợp các thập thần và luận đoán vận hạn.

I Kiến Lộc, Nguyệt Kiếp phối hợp với các Thập thần

Nguyên tắc chung: Vì Thân (Nhật chủ) đã cực vượng do đắc lệnh, nên nguyên lý hàng đầu là phải tìm cách chế ngự thế vượng (dùng Quan Sát) hoặc tiết tú khí (dùng Thực Thương) ở các trụ khác thì mới thành cách.

1. Gặp Quan (Chính Quan)

Đây là trường hợp tốt nhất, phối hợp đỉnh cao gọi là Lộc cách dùng Quan.

  • Điều kiện: Quan tinh cần thấu ra Thiên can và có gốc vững vàng, đồng thời phải có Tài tinh hoặc Ấn thụ đi kèm để phò trợ (Tài sinh Quan hoặc Ấn hộ Quan).
  • Lưu ý kỵ thần: Tuyệt đối không được gặp Thương Quan khắc phá Quan, không nên để Quan Sát hỗn tạp, và tránh gặp quá nhiều Quan tinh (trùng Quan). Nếu Quan tinh đứng đơn độc không có Tài Ấn hỗ trợ (cô Quan vô phụ) thì quý khí cô bần, không lớn.

2. Gặp Ấn (Ấn thụ)

Ấn tinh đóng vai trò như khiên bảo vệ, che chở cho Quan tinh khỏi bị Thương Quan xâm phạm khắc hại.

  • Cục diện đại quý: Nếu trong bát tự có cả ba đại cát thần Tài - Quan - Ấn cùng thấu can và an bài ở vị trí thỏa đáng (Tài Ấn cách xa nhau, Nhật chủ đứng giữa ngăn cách để Tài không tài phá Ấn), thì gọi là cấu trúc "Thân cường trị Tam kỳ", chủ về vinh hiển tột bậc.

3. Gặp Tài, Thực, Thương

  • Lộc Kiếp dùng Tài: Bắt buộc trong mệnh phải xuất hiện Thực Thần hoặc Thương Quan để làm chiếc cầu thông quan. Vì bản chất của Lộc Kiếp là khắc Tài, nếu thiếu Thực Thương chuyển hóa thì rơi vào thế "Nhị tài tương khắc", Tài tinh sẽ bị Tỷ Kiếp quần đoạt sạch, không thể phát phúc.
  • Hóa Kiếp thành Tài/Sinh: Nếu các địa chi hội hợp cục biến đổi hoàn toàn tính chất từ Kiếp Tài thành Tài tinh hoặc Thực Thương (Ví dụ: Ngày Đinh sinh tháng Tỵ, gặp Dậu Sửu hội hợp thành Kim Tài cục), đây là kết cấu cực kỳ tú khí, đại phú quý.
  • Trường hợp cục diện không có Tài Quan, chỉ dùng đơn độc Thực Thương để rút bớt khí lực thái quá của Thân, cũng lập nên cách cục thông minh, văn hoa tú khí.

4. Gặp Sát (Thất Sát)

Thất Sát là hung tinh, khi xuất hiện trong Lộc Kiếp cách nhất thiết phải có sự chế phục thỏa đáng.

  • Cơ chế khống chế: Thường dùng Thực Thần để trực tiếp chế phục Thất Sát.
  • Biến cục vi quý: Nếu trong mệnh có thể đạt được cục diện "Khứ Sát tồn Tài" (Hợp bỏ Thất Sát để giữ lại thanh thuần Tài tinh) hoặc "Khứ Sát lưu Quan" (Lọc bỏ Sát giữ lại Chính Quan để làm sạch cách cục) thì tinh hoa hội tụ, đều trở thành quý cách.

II Cách xét Dụng thần và Phối hợp Vận hạn

Khi hành vận đạo Bát Tự, việc cát hung của Kiến Lộc và Nguyệt Kiếp phụ thuộc nghiêm ngặt vào "Cục" cụ thể đã được định hình ở nguyên cục:

Cấu trúc: Lộc Kiếp dùng Quan

Trường hợp: Có Ấn bảo vệ

Hỷ vận Tài vận (Vì Tài đến sẽ sinh trợ cho Quan tinh vượng lên).

Kỵ vận Vận gặp Thương Quan hoặc vận Hợp Quan (làm phai mờ, mất đi Quan tinh).

Trường hợp: Có Tài trợ giúp

Hỷ vận Vận hành vào đất Ấn thụThân vượng để gánh vác.

Kỵ vận Gặp vận Thương Quan phá nát Chính Quan báu.

Cấu trúc: Lộc Kiếp dùng Tài (Có Thực Thương thông quan)

Trường hợp: Tài - Thực đều nặng, Thân khinh (Thân hơi yếu)

Hỷ vận Vận gặp Ấn thụ hoặc Tỷ Kiếp để trợ lực cho Thân thêm vững.

Trường hợp: Tài - Thực đều nhẹ, Thân trọng (Thân quá vượng)

Hỷ vận Vận hành đến đất Tài tinh hoặc Thực Thương để phát tài lộc.

Kỵ vận Sợ nhất vận gặp Ấn thụ (khắc đoạt Thực) hoặc vận Tỷ Kiếp (trực tiếp đoạt Tài).

Cấu trúc: Lộc Kiếp dùng Sát (Có Thực thần chế ngự)

Sát nặng - Thực nhẹ: Hỷ vận Trợ Thực (Hành vận Thực Thương để tăng lực chế Sát).

Sát nhẹ - Thực nặng: Hỷ vận Trợ Sát (Hành vận Tài tinh sinh Sát hoặc vận Thất Sát để cân bằng).

Cấu trúc: Lộc Kiếp dùng Thực Thương tiết tú

Hỷ vận Vận Tài (để Thực Thương sinh Tài) và vận Sát (để Thực Thương đắc dụng chế Sát).

Kỵ vận Vận Ấn thụ (phá dập Thực Thương) và vận Quan (gây cục diện Thương Quan kiến Quan).


III Tóm lược các điểm quan trọng

Ưu tiên Chính Quan: Cách Kiến Lộc Nguyệt Kiếp ngàn vàng hỷ nhất là gặp được Chính Quan thấu lộ, danh chính ngôn thuận ở Thiên can để ước thúc thân mệnh.
Tránh Quan Sát hỗn tạp: Nếu cả Chính Quan và Thất Sát đồng thời lộ diện, bắt buộc can chi phải có cơ chế gạn đục khơi trong, lấy trong sạch cách cục (Khứ lưu) thì mới giữ được quý cách.
Thành bại tại cứu ứng: Kết cấu có thể chuyển hóa linh hoạt. Nếu Quan bị Thương Quan phá, lập tức cần Ấn cứu; nếu Tài bị Kiếp bạo đoạt, lập tức cần Thực Thương thông quan. Gặp phá cách mà nguyên cục hay đại vận không có cứu ứng thì cách cục bại hoại, chủ về nghèo khó hoặc tai ương hình thương.

Tóm lại: Đối với cách Kiến Lộc và Nguyệt Kiếp, bản thân bản khí tại Nguyệt lệnh không đóng vai trò làm Dụng thần mà là nền tảng vững chắc của góc độ "Thân". Sự thành bại, thăng trầm của cuộc đời hoàn toàn phụ thuộc vào việc các trụ năm, ngày, giờ đem lại Quan, Sát, Tài hay Thực Thương phối hợp, và cách chúng tương tác biến hóa để khiến cho một "Thân" vốn đã mạnh mẽ, thô ráp được mài giũa, sử dụng một cách hữu ích nhất.